Số DN đang hoạt động tại thời điểm 31/12 theo ngành và năm

Số DN đang hoạt động tại thời điểm 31/12 theo ngành và năm

Ngành 2017 2018 2019 2020
TỔNG SỐ    654,633    714,755    758,610    811,538
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản        9,951      10,766      10,085      11,398
Công nghiệp và xây dựng    212,170    228,147    239,755    258,431
Công nghiệp    110,497    119,511    127,340    139,198
Khai khoáng        5,157        5,590        5,106        5,257
Công nghiệp chế biến, chế tạo    100,526    108,587    115,548    122,338
Sản xuất và phân phối điện, nước; cung cấp nước; hoạt động quản lý và xử lý rác thải, nước thải        4,814        5,334        6,686      11,603
Xây dựng    101,673    108,636    112,415    119,233
Dịch vụ    432,512    475,842    508,770    541,709
Bán buôn và bán lẻ; sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác    232,335    260,663    262,776    278,102
Vận tải, kho bãi      37,281      39,485      39,771      41,252
Dịch vụ lưu trú và ăn uống      25,295      27,553      29,780      30,445
Thông tin và truyền thông      14,443      15,465      17,329      18,809
Hoạt động tài chính, ngân hàng và bảo hiểm        4,511        4,997        5,737        5,966
Hoạt động kinh doanh bất động sản      14,987      16,415      26,049      29,605
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ      46,758      49,880      59,935      67,038
Hoạt động hành chính và dịch vụ hỗ trợ      31,411      33,720      36,456      37,795
Giáo dục và đào tạo      10,539      11,561      14,984      16,613
Y tế và hoạt động trợ giúp xã hội        2,484        2,703        3,581        4,095
Nghệ thuật, vui chơi và giải trí        4,188        4,650        4,749        4,712
Hoạt động dịch vụ khác        8,280        8,750        7,623        7,277

Đơn vị tính: Doanh nghiệp.

Nguồn: Tổng Cục Thống kê, 22/7/2022.