Lợi nhuận trước thuế của DN đang hoạt động có KQ SXKD phân theo ngành

Lợi nhuận trước thuế của DN đang hoạt động có KQ SXKD phân theo ngành

Ngành 2010 2015 2016 2017 2018 2019
TỔNG SỐ 356301 552747 711975 877534 895560 889934
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản 9602 6495 4818 4958 3644 -543
Nông nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan 8665 4894 2643 1519 1596 -1531
Lâm nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan 200 22 326 691 82 174
Khai thác, nuôi trồng thuỷ sản 738 1579 1849 2748 1966 814
Khai khoáng 81053 22204 20718 27598 35711 30912
Khai thác than cứng và than non 2287 523 848 879 1827 2409
Khai thác dầu thô và khí đốt tự nhiên 53003 20877 15050 20090 26098 21789
Khai thác quặng kim loại -20 -2181 -1717 -441 464 311
Khai khoáng khác 1752 1412 1591 1340 1621 -885
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng 24031 1573 4946 5731 5701 7287
Công nghiệp chế biến, chế tạo 101313 285872 378504 433390 416618 384798
Sản xuất, chế biến thực phẩm 23663 44526 51921 43589 55967 52753
Sản xuất đồ uống 7314 15496 23644 21826 21345 27413
Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1220 3101 2965 3223 3303 3154
Dệt 7102 7372 13078 13667 14894 11082
Sản xuất trang phục 2132 3873 4096 6191 10317 12413
Sản xuất da và các sản phẩm có liên quan 1127 4789 5296 9988 8340 10471
Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế) 2982 1752 1555 1129 692 994
Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy 1476 3347 4254 4905 7093 5958
In, sao chép bản ghi các loại 1013 1541 1434 1263 1243 849
Sản xuất than cốc, sản phẩm dầu mỏ tinh chế 7286 9225 7376 10610 -7801 -16897
Sản xuất hóa chất và sản phẩm hóa chất 8137 19575 20994 21706 19302 21510
Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu 2888 4418 4768 6425 4654 4096
Sản xuất sản phẩm từ cao su và plastic 4570 10540 14300 15375 15193 17084
Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại khác 3678 11536 17637 11592 10960 8907
Sản xuất kim loại 671 -5372 5050 8164 4979 -11226
Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn (trừ máy móc, thiết bị) 4243 7096 13962 14692 20486 17285
Sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang học 3313 80315 108919 163020 143025 140581
Sản xuất thiết bị điện 3182 7798 12188 14065 10095 14091
Sản xuất máy móc, thiết bị chưa được phân vào đâu 2382 5819 6654 6671 8346 6099
Sản xuất xe có động cơ, rơ moóc 4117 19670 22786 18502 22850 16186
Sản xuất phương tiện vận tải khác 4507 19421 25980 25981 31340 30373
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 2674 4654 4422 5023 3420 2905
Công nghiệp chế biến, chế tạo khác 1952 4589 4290 4495 4697 6918
Sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy móc và thiết bị -316 790 936 1287 1880 1800
Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hòa không khí -5200 13713 20268 29975 9321 35598
Cung cấp nước; hoạt động quản lý và xử lý rác thải, nước thải 1390 3965 3810 4920 4576 4761
Khai thác, xử lý và cung cấp nước 972 2454 2591 3497 3479 3356
Thoát nước và xử lý nước thải 95 196 145 394 163 209
Hoạt động thu gom, xử lý và tiêu huỷ rác thải; tái chế phế liệu 290 1313 1073 1033 930 1205
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 34 2 2 -4 4 -9
Xây dựng 17888 16240 22993 24819 17400 16217
Xây dựng nhà các loại 9243 7401 9345 12085 9166 6298
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng 6578 6926 12134 8841 5176 6285
Hoạt động xây dựng chuyên dụng 2067 1913 1514 3893 3058 3634
Bán buôn và bán lẻ; sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác 39498 59801 66152 75226 73822 69706
Bán, sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác 1348 14313 14104 9445 13830 12957
Bán buôn (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 34149 41639 39779 57790 46569 55166
Bán lẻ (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4001 3849 12269 7991 13423 1583
Vận tải, kho bãi 8161 17468 28190 23633 22353 25422
Vận tải đường sắt, đường bộ và vận tải đường ống 866 1326 1533 -1046 -2089 -2188
Vận tải đường thủy -538 -1311 959 -125 422 11
Vận tải hàng không 1015 657 1021 4072 2712 3458
Kho bãi và các hoạt động hỗ trợ cho vận tải 6704 16274 24149 20422 21486 23952
Bưu chính và chuyển phát 114 522 529 310 -178 188
Dịch vụ lưu trú và ăn uống 3910 4633 2722 7219 2611 -6033
Dịch vụ lưu trú 2802 3933 2440 6724 3165 -3287
Dịch vụ ăn uống 1108 699 282 495 -554 -2746
Thông tin và truyền thông 8088 29177 56811 58557 53939 49127
Hoạt động xuất bản 657 322 786 1087 1182 1762
Hoạt động điện ảnh, sản xuất chương trình truyền hình, ghi âm và xuất bản âm nhạc -53 523 222 -220 -546 -959
Hoạt động phát thanh, truyền hình 1106 42 199 -38 -243 475
Viễn thông 5501 23198 50307 53211 49187 45944
Lập trình máy vi tính, dịch vụ tư vấn và các hoạt động khác liên quan đến máy vi tính 627 4804 3982 4732 4954 5678
Hoạt động dịch vụ thông tin 250 288 1314 -216 -596 -3772
Hoạt động tài chính, ngân hàng và bảo hiểm 61672 56673 55653 97016 144902 137811
Hoạt động dịch vụ tài chính (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 56422 50276 47810 83335 137345 120122
Bảo hiểm, tái bảo hiểm và bảo hiểm xã hội (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc) 4234 1961 4584 5406 2504 9238
Hoạt động tài chính khác 1015 4436 3259 8276 5053 8451
Hoạt động kinh doanh bất động sản 15176 20646 30503 61703 86081 108701
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ 11807 5622 6833 10549 8903 21949
Hoạt động pháp luật, kế toán và kiểm toán 721 1005 1279 1345 1931 2018
Hoạt động của trụ sở văn phòng; hoạt động tư vấn quản lý 1072 -402 3481 3174 540 11399
Hoạt động kiến trúc; kiểm tra và phân tích kỹ thuật 8631 2623 -1829 3647 4710 4189
Nghiên cứu khoa học và phát triển 27 -7 119 32 109 -49
Quảng cáo và nghiên cứu thị trường 1126 2293 4107 1927 1438 3060
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác 229 113 -326 433 186 1334
Hoạt động thú y 2 -3 1 -11 -11 -2
Hoạt động hành chính và dịch vụ hỗ trợ -1409 1985 4453 5631 6512 7593
Cho thuê máy móc, thiết bị (không kèm người điều khiển); cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình; cho thuê tài sản vô hình phi tài chính -83 522 553 2276 107 3591
Hoạt động dịch vụ lao động và việc làm 11 -11 1442 247 433 699
Hoạt động của các đại lý du lịch, kinh doanh tua du lịch và các dịch vụ hỗ trợ khác -1283 234 460 354 365 922
Hoạt động điều tra bảo đảm an toàn -40 104 13 40 -13 -82
Hoạt động dịch vụ vệ sinh nhà cửa, công trình và cảnh quan 319 176 174 171 66 328
Hoạt động hành chính, hỗ trợ văn phòng và các hoạt động hỗ trợ kinh doanh khác -333 960 1810 2543 5554 2134
Giáo dục và đào tạo -3064 851 1819 612 712 -371
Y tế và hoạt động trợ giúp xã hội 228 471 1190 1076 240 610
Hoạt động y tế 224 479 1210 1084 232 615
Hoạt động chăm sóc, điều dưỡng tập trung 4 -9 -19 -7 -7 -7
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung 0 0 -1 -1 15 1
Nghệ thuật, vui chơi và giải trí 4731 6939 6856 9976 8545 2520
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 5 -7 -24 -37 -144 -112
Hoạt động của thư viện, lưu trữ, bảo tàng và các hoạt động văn hóa khác 4 33 4 -1 -2 2
Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc 5367 6991 8997 9665 10009 7005
Hoạt động thể thao, vui chơi và giải trí -645 -78 -2121 349 -1317 -4376
Hoạt động dịch vụ khác 1457 -9 -319 674 -332 1158
Hoạt động của các hiệp hội, tổ chức khác 0 0 7 0 -1 138
Sửa chữa máy vi tính, đồ dùng cá nhân và gia đình -32 27 -38 17 -14 136
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác 1490 -36 -288 657 -316 884

Đơn vị tính: Tỷ đồng.

Nguồn: Tổng Cục Thống kê, 22/7/2022.